Giảm thuế GTGT 2024 đến hết năm: Doanh nghiệp cần lưu ý gì để áp dụng đúng?
Giảm thuế GTGT 2024 tiếp tục là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm, nhất là trong hoạt động bán hàng, cung ứng dịch vụ, lập hóa đơn điện tử và kê khai thuế những tháng cuối năm. Theo chính sách được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết 142/2024/QH15 và được Chính phủ hướng dẫn tại Nghị định 72/2024/NĐ-CP, việc giảm 2% thuế suất thuế giá trị gia tăng được tiếp tục áp dụng đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức thuế suất 10%, trong thời gian từ ngày 01/7/2024 đến hết ngày 31/12/2024.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý: không phải mọi hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% đều được giảm còn 8%. Việc áp dụng sai có thể dẫn đến lập sai hóa đơn, kê khai thiếu thuế, phải điều chỉnh hồ sơ hoặc phát sinh tranh chấp với khách hàng về giá thanh toán. Bài viết dưới đây phân tích các điểm doanh nghiệp nên rà soát trước khi áp dụng chính sách giảm thuế GTGT trong thực tế.
1. Vấn đề thực tế doanh nghiệp thường gặp khi áp dụng giảm thuế GTGT 2024

Khi chính sách giảm thuế GTGT được gia hạn, câu hỏi phổ biến nhất của doanh nghiệp không chỉ là “có được giảm hay không”, mà là “áp dụng giảm như thế nào cho đúng trong từng giao dịch cụ thể”. Một doanh nghiệp có thể kinh doanh nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ khác nhau; trong đó có nhóm được giảm thuế, nhóm không được giảm thuế, thậm chí cùng một hợp đồng nhưng bao gồm nhiều hạng mục có mức thuế khác nhau.
Trong thực tiễn tư vấn và rà soát hồ sơ thuế, các tình huống sau thường phát sinh:
- Doanh nghiệp mặc định toàn bộ hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng thuế suất 10% đều được giảm còn 8%.
- Kế toán xuất hóa đơn 8% theo đề nghị của khách hàng nhưng chưa đối chiếu danh mục hàng hóa, dịch vụ không được giảm.
- Hợp đồng ký trước ngày 01/7/2024 nhưng nghiệm thu, bàn giao hoặc lập hóa đơn trong thời gian chính sách có hiệu lực.
- Doanh nghiệp cung cấp gói dịch vụ tổng hợp, trong đó có phần thuộc diện được giảm và phần không thuộc diện được giảm.
- Hóa đơn đã lập sai thuế suất, sau đó phải xử lý điều chỉnh, thay thế hoặc giải trình khi kê khai thuế.
Những vấn đề này cho thấy việc áp dụng giảm thuế GTGT không nên chỉ nhìn vào mức thuế suất thông thường của sản phẩm. Doanh nghiệp cần rà soát đồng thời bản chất hàng hóa, dịch vụ, thời điểm lập hóa đơn, phương pháp tính thuế và quy định loại trừ.
2. Cơ sở pháp lý về chính sách giảm thuế GTGT 2024
Cơ sở pháp lý quan trọng của chính sách giảm thuế GTGT trong 6 tháng cuối năm 2024 là Nghị quyết 142/2024/QH15 của Quốc hội và Nghị định 72/2024/NĐ-CP của Chính phủ. Theo đó, chính sách giảm 2% thuế suất thuế giá trị gia tăng được tiếp tục thực hiện đối với các nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức thuế suất 10%, trừ một số nhóm hàng hóa, dịch vụ không được giảm theo quy định.
Đối với cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, mức thuế suất đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm là 8% thay vì 10% trong thời gian chính sách có hiệu lực. Đối với cơ sở kinh doanh, bao gồm hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu, mức tỷ lệ phần trăm để tính thuế GTGT được giảm 20% khi lập hóa đơn đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm.
Doanh nghiệp cũng cần lưu ý một điểm pháp lý quan trọng: chính sách giảm thuế GTGT là chính sách có phạm vi áp dụng có điều kiện. Việc hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% mới chỉ là điều kiện ban đầu; doanh nghiệp còn phải kiểm tra hàng hóa, dịch vụ đó có thuộc nhóm loại trừ hay không.
3. Đối tượng giảm thuế GTGT và nhóm hàng hóa, dịch vụ không được giảm

3.1. Nhóm được xem xét giảm thuế
Về nguyên tắc, đối tượng giảm thuế GTGT là các nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng thuế suất 10%, nếu không thuộc nhóm bị loại trừ theo quy định tại Nghị định 72/2024/NĐ-CP. Khi đáp ứng điều kiện, thuế suất áp dụng trong thời gian chính sách có hiệu lực là 8% đối với doanh nghiệp kê khai theo phương pháp khấu trừ.
Doanh nghiệp không nên xác định đối tượng giảm thuế chỉ dựa trên tên thương mại của sản phẩm hoặc mô tả ngắn trên hóa đơn. Cách tiếp cận thận trọng hơn là đối chiếu bản chất hàng hóa, dịch vụ, mã ngành, mã sản phẩm, phụ lục danh mục hàng hóa, dịch vụ không được giảm và hồ sơ giao dịch thực tế.
3.2. Nhóm không được giảm thuế
Theo chính sách hiện hành, một số nhóm hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện giảm thường bao gồm: viễn thông; hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm; kinh doanh bất động sản; kim loại và sản phẩm từ kim loại đúc sẵn; sản phẩm khai khoáng, trừ khai thác than; than cốc, dầu mỏ tinh chế; sản phẩm hóa chất; hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt; công nghệ thông tin theo pháp luật về công nghệ thông tin.
Danh mục loại trừ được thể hiện chi tiết tại các phụ lục kèm theo nghị định hướng dẫn. Vì vậy, khi áp dụng trong từng giao dịch, doanh nghiệp nên kiểm tra trực tiếp văn bản và phụ lục liên quan, không nên chỉ dựa vào thông tin tóm tắt, trao đổi miệng hoặc kinh nghiệm áp dụng của doanh nghiệp khác.
4. Phân tích của luật sư: không nên áp dụng máy móc mức 8%
Từ góc độ pháp lý và thuế, rủi ro lớn nhất của doanh nghiệp không nằm ở việc không biết có chính sách giảm thuế, mà nằm ở việc áp dụng chính sách này một cách máy móc. Mức 8% không phải là thuế suất phổ thông mới thay thế cho mức 10%. Đây là mức thuế được giảm trong một thời hạn nhất định, chỉ áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ đáp ứng điều kiện.
Khi xử lý một giao dịch, doanh nghiệp nên đặt ra ít nhất bốn câu hỏi:
- Hàng hóa, dịch vụ này trước khi giảm đang áp dụng thuế suất GTGT 10% hay không?
- Hàng hóa, dịch vụ này có thuộc nhóm không được giảm thuế theo quy định hay không?
- Thời điểm lập hóa đơn, nghiệm thu, bàn giao hoặc cung ứng dịch vụ có nằm trong thời gian chính sách có hiệu lực hay không?
- Doanh nghiệp đang tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ hay phương pháp tỷ lệ trên doanh thu?
Trong các hợp đồng dịch vụ tổng hợp, việc tách riêng từng hạng mục là rất cần thiết. Nếu hạng mục A được giảm thuế, hạng mục B không được giảm thuế, doanh nghiệp không nên gộp toàn bộ vào một dòng hóa đơn với cùng một mức thuế suất nếu cách thể hiện đó không phản ánh đúng bản chất giao dịch. Phương án an toàn hơn là mô tả rõ từng hàng hóa, dịch vụ, tách dòng thuế suất tương ứng và lưu hồ sơ giải trình.
5. Hồ sơ và cách xử lý để áp dụng giảm thuế GTGT đúng quy định
Chính sách giảm thuế GTGT 2024 không phải là thủ tục xin phép trước. Doanh nghiệp tự xác định hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm và thực hiện khi lập hóa đơn, kê khai thuế. Tuy nhiên, việc “tự xác định” không đồng nghĩa với việc làm theo cảm tính. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình nội bộ ngắn gọn để hạn chế sai sót.
5.1. Rà soát danh mục hàng hóa, dịch vụ
Bước đầu tiên là lập danh sách các hàng hóa, dịch vụ doanh nghiệp đang bán ra, kèm theo thuế suất đang áp dụng, mô tả sản phẩm, mã hàng, hợp đồng mẫu và nhóm ngành liên quan. Sau đó, kế toán và bộ phận pháp chế hoặc tư vấn thuế đối chiếu với danh mục không được giảm thuế tại nghị định hướng dẫn.
5.2. Thiết lập mã thuế suất trên phần mềm hóa đơn
Doanh nghiệp cần kiểm tra lại cấu hình phần mềm hóa đơn điện tử, tránh tình trạng nhân viên bán hàng hoặc kế toán chọn nhầm thuế suất. Với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, cửa hàng hoặc điểm bán, nên có hướng dẫn thống nhất bằng văn bản nội bộ.
5.3. Lưu hồ sơ giải trình
Hồ sơ nên lưu gồm: hợp đồng, phụ lục hợp đồng, báo giá, biên bản nghiệm thu, phiếu xuất kho, tài liệu mô tả hàng hóa, dịch vụ, căn cứ xác định được giảm hoặc không được giảm thuế, hóa đơn đã lập và tờ khai thuế liên quan. Đây là cơ sở quan trọng nếu sau này có yêu cầu giải trình hoặc kiểm tra.
5.4. Xử lý hóa đơn đã lập sai
Nếu phát hiện hóa đơn áp dụng sai thuế suất, doanh nghiệp cần rà soát tình trạng hóa đơn, thời điểm kê khai và phối hợp với bên mua để thực hiện điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định về hóa đơn điện tử. Không nên tự ý xóa bỏ chứng từ hoặc xử lý ngoài hệ thống kế toán, vì có thể tạo thêm rủi ro về thuế và chứng từ.
6. Rủi ro pháp lý nếu áp dụng sai chính sách giảm thuế GTGT
Việc áp dụng sai chính sách giảm thuế GTGT có thể kéo theo nhiều rủi ro. Trường hợp doanh nghiệp áp dụng thuế suất 8% cho hàng hóa, dịch vụ không được giảm, số thuế GTGT đầu ra có thể bị xác định là kê khai thiếu. Khi đó, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh tăng số thuế phải nộp, tính tiền chậm nộp và bị xem xét xử lý vi phạm hành chính nếu có căn cứ theo quy định pháp luật về quản lý thuế.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp áp dụng 10% trong khi hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm, giao dịch có thể phát sinh tranh chấp thương mại với khách hàng về giá thanh toán, nghĩa vụ xuất hóa đơn hoặc điều chỉnh hóa đơn. Với các hợp đồng có giá đã bao gồm VAT, việc áp dụng sai thuế suất còn ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, chi phí và lợi ích kinh tế của các bên.
Một rủi ro khác là rủi ro về hệ thống. Nếu doanh nghiệp không có hướng dẫn thống nhất, mỗi bộ phận có thể áp dụng khác nhau cho cùng một loại hàng hóa, dịch vụ. Điều này khiến hồ sơ kế toán thiếu nhất quán và gây khó khăn khi giải trình.
7. Ví dụ thực tế giả định
Giả sử Công ty A kinh doanh thiết bị văn phòng và đồng thời cung cấp dịch vụ liên quan đến phần mềm quản trị nội bộ cho khách hàng doanh nghiệp. Trong tháng 8/2024, Công ty A ký một hợp đồng gồm hai phần: bán bàn ghế văn phòng và cung cấp dịch vụ phần mềm.
Trong tình huống này, Công ty A không nên mặc định toàn bộ hợp đồng đều được áp dụng thuế suất 8%. Doanh nghiệp cần tách từng hạng mục để xác định. Nếu hàng hóa là bàn ghế văn phòng đang chịu thuế suất 10% và không thuộc nhóm loại trừ, hạng mục này có thể thuộc diện được giảm. Tuy nhiên, phần dịch vụ liên quan đến công nghệ thông tin cần được kiểm tra kỹ theo quy định loại trừ đối với công nghệ thông tin. Nếu thuộc nhóm không được giảm, phần này vẫn áp dụng thuế suất 10%.
Cách xử lý phù hợp là thể hiện rõ từng hạng mục trên hợp đồng, biên bản nghiệm thu và hóa đơn. Việc tách dòng hóa đơn theo từng mức thuế suất sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi kê khai và giải trình.
8. Khuyến nghị cho doanh nghiệp trong giai đoạn đến hết năm 2024
Để áp dụng giảm thuế GTGT 2024 đúng quy định, doanh nghiệp nên thực hiện một số việc sau:
- Rà soát lại toàn bộ danh mục hàng hóa, dịch vụ bán ra trong thời gian từ ngày 01/7/2024 đến hết ngày 31/12/2024.
- Không áp dụng mặc định mức 8% cho mọi hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10%.
- Cập nhật phần mềm hóa đơn điện tử, mã hàng, mã thuế suất và hướng dẫn nội bộ cho bộ phận kế toán, bán hàng.
- Đối với hợp đồng có nhiều hạng mục, nên tách rõ giá trị, thuế suất, điều kiện nghiệm thu và thời điểm xuất hóa đơn.
- Lưu hồ sơ xác định đối tượng giảm thuế để phục vụ việc giải trình khi cần.
- Trường hợp chưa chắc chắn, nên xin ý kiến tư vấn chuyên môn hoặc trao đổi với cơ quan thuế quản lý trực tiếp theo kênh phù hợp.
Chính sách giảm thuế GTGT là chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người tiêu dùng, nhưng việc áp dụng sai có thể làm phát sinh chi phí tuân thủ đáng kể. Cách tiếp cận thận trọng, có hồ sơ và có kiểm tra chéo thường là phương án an toàn hơn cho doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
9. Câu hỏi thường gặp về giảm thuế GTGT 2024
1. Chính sách giảm thuế GTGT 2024 áp dụng đến khi nào?
Theo chính sách tại Nghị quyết 142/2024/QH15 và Nghị định 72/2024/NĐ-CP, việc giảm 2% thuế suất thuế GTGT đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức 10% được áp dụng từ ngày 01/7/2024 đến hết ngày 31/12/2024.
2. Có phải mọi hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% đều được giảm còn 8% không?
Không. Hàng hóa, dịch vụ đang chịu thuế suất 10% chỉ được giảm nếu không thuộc các nhóm bị loại trừ. Doanh nghiệp cần đối chiếu với quy định và phụ lục danh mục hàng hóa, dịch vụ không được giảm trong văn bản hướng dẫn.
3. Doanh nghiệp tính thuế theo phương pháp khấu trừ áp dụng như thế nào?
Đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm, doanh nghiệp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ áp dụng thuế suất 8% trong thời gian chính sách có hiệu lực.
4. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tính thuế theo tỷ lệ trên doanh thu có được giảm không?
Nếu cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc diện được giảm, cơ sở kinh doanh tính thuế GTGT theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu được giảm 20% mức tỷ lệ phần trăm để tính thuế GTGT theo quy định hướng dẫn.
5. Nếu đã xuất hóa đơn sai thuế suất thì xử lý thế nào?
Doanh nghiệp cần rà soát hóa đơn, tình trạng kê khai và phối hợp với bên mua để lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định về hóa đơn điện tử. Nên lưu lại hồ sơ giải trình nguyên nhân và căn cứ điều chỉnh.
10. Cần rà soát việc áp dụng giảm thuế GTGT?
Nếu doanh nghiệp của bạn có nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ, hợp đồng phức tạp hoặc chưa chắc chắn về đối tượng giảm thuế GTGT, việc rà soát trước khi lập hóa đơn và kê khai thuế là cần thiết. Luật sư và chuyên viên thuế có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, phân loại giao dịch, đánh giá rủi ro và đề xuất phương án xử lý phù hợp với quy định hiện hành. Nội dung tư vấn cần được thực hiện trên cơ sở hồ sơ cụ thể và không thay thế kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong từng trường hợp.
Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin pháp lý chung tại thời điểm cập nhật, không phải là ý kiến tư vấn pháp lý hoặc tư vấn thuế cho một vụ việc cụ thể. Doanh nghiệp cần căn cứ hồ sơ, hàng hóa, dịch vụ, hợp đồng, hóa đơn và văn bản pháp luật đang có hiệu lực để áp dụng. Trường hợp có vướng mắc, nên tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp.







